Nội thất bàn giao căn hộ Opal Skyline Bình Dương có tốt không ?

Chuyên mục: Tin tức Ngày đăng:07/08/2020

Nội thất bàn giao căn hộ Opal Skyline Bình Dương có tốt không ?

DANH MỤC VẬT LIỆU CĂN HỘ

STT Hạng mục Vật liệu Quy cách/ghi chú
Phòng khách/ Living room opal skyline
1 Sàn/ floor Gạch Porcelain/ Porcelain Tiles Bóng kính/ glazed, kích thước/ size 600×600

Niro Granite/ tương đương

2 Tường/ Wall Sơn nước/ Water paint Màu trắng/ White
3 Trần/ Ceiling Thạch cao, sơn nước/ plaster, Water paint Màu trắng/ White

Vĩnh tường/ tương đương

4 Cửa chính/ Main door Cửa gỗ công nghiệp chống cháy/ Fire resistant industrial wood doors Chống cháy theo tiêu chuẩn PCCC

An Cường/ tương đương

5 Khóa cửa chính + phụ kiện/ main door lock + accessory Khóa cơ/ Mechanical lock Hafele/ tương đương
6 Thiết bị điện/ electrical equipment Công tắc, ổ cắm, đèn LED âm trần cơ bản/ switch, socket, basic ceiling LED light Schneider/ tương đương

 

7 Điều hòa/ air conditioner Cung cấp ống đồng/ supply copper pipe Ống đồng tiêu chuẩn đáp ứng công suất 1.0Hp~1.5Hp
8 Báo cháy/ Fire alarm Đèn báo nhiệt/ Indicator lights heat Theo tiêu chuẩn PCCC

 

9 Chữa cháy/ Fire extinguishment Đầu chữa cháy tự động tại cửa chính/ Automatic sprinkler at entrance door Theo tiêu chuẩn PCCC
Phòng bếp/ Kitchen
1 Sàn/ Floor Gạch Porcelain/ Porcelain Tiles Bóng kính/ glazed, kích thước/ size 600×600

Niro Granite/ tương đương

2 Tường/ Wall Sơn nước/ Water paint Màu trắng/ White
3 Trần/ Ceiling Thạch cao, sơn nước/ plaster, Water paint Màu trắng/ White

Vĩnh tường/ tương đương

4 Thiết bị điện/ electrical equipment Công tắc, ổ cắm, đèn LED âm trần cơ bản/ switch, socket, basic ceiling LED light Schneider/ tương đương

 

5 Nước cấp, nước thải/ water Cung cấp điểm đấu nối nước cấp, thải/supplying points for level, waste water Đi âm tường, trần
6 Báo cháy/ Fire alarm Đèn báo nhiệt/ Heat lamp Theo tiêu chuẩn PCCC
7 Tủ bếp trên/ Upper kitchen cabinet Gỗ công nghiệp phủ Melamine /Laminate/ Melamine and laminate coated wood industry Chống cháy, chống ẩm theo tiêu chuẩn.

An Cường/ tương đương

8 Tủ bếp dưới/ Lower kitchen cabinets Gỗ công nghiệp phủ Melamine /Laminate/ Melamine and laminate coated wood industry Chống cháy, chống ẩm theo tiêu chuẩn.

An Cường/ tương đương

9 Mặt đá bàn bếp/ Stone surface kitchen countertops Đá nhân tạo/ Artificial stone Marble Moca Cream / tương đương
10 Bồn rửa chén/ Kitchen sink Bồn rửa loại 2 ngăn

Inox-304 / sink type 2 stainless steel 304 – compartment

Inox-304 / stainless steel

Sơn Hà / Tương đương

11 Vòi nước + phụ kiện/ cock + accessory Inox-304 / stainless steel – 304 Inox/ tương đương
Phòng ngủ. Bed room
1 Sàn/ Floor Sàn gỗ công nghiệp/ Laminate flooring Sàn gỗ WILSON/ tương đương
2 Tường/ Wall Sơn nước/ Water paint Màu trắng/ White
3 Trần/ Ceiling Thạch cao, sơn nước/ plaster, Water paint Màu trắng/ White

Vĩnh tường/ tương đương

4 Cửa/Door Cửa gỗ công nghiệp/ Industrial wood door An Cường/ tương đương
5 Khóa cửa+ phụ kiện / Door lock + accessory Khóa và chặn cửa/ lock and door stopper Inox/ stainless steel

Hafele/ tương đương

6 Cửa sổ/ Window Cửa nhôm, kính cường lực/ Aluminium window, tempered glass Sơn tĩnh điện/ Powder coating

Xingfa/ tương đương

7 Thiết bị điện/ electrical equipment Công tắc, ổ cắm, đèn LED âm trần cơ bản/ switch, socket, basic ceiling LED light Schneider/ tương đương

 

8 Ống đồng/ Copper tube Cung cấp đế đấu nối máy lạnh/ Provide air conditioner base Ống đồng tiêu chuẩn đáp ứng công suất 1.0Hp~1.5Hp
9 Báo cháy/ Fire alarm Đầu báo nhiệt/ Heat detector Theo tiêu chuẩn PCCC
Phòng tắm/ Bath room
1 Sàn/ Floor Gạch Porcelain/ Porcelain Tiles Bóng mờ/ kích thước 300×600 matt,  size 300×600

Niro Granite/ tương đương

2 Tường/ Wall Gạch Porcelain/ Porcelain Tiles Bóng mờ/ kích thước 300×600 matt,  size 300×600

Niro Granite/ tương đương

3 Trần/ Ceiling Thạch cao, sơn nước/ plaster, Water paint Màu trắng/ White

Vĩnh tường/ tương đương

4 Cửa/Door Cửa gỗ công nghiệp/ Industrial wood door An Cường/ tương đương
5 Khóa cửa+ phụ kiện / Door lock + accessory Khóa và chặn cửa/ lock and door stopper Inox/ stainless steel

Hafele/ tương đương

6 Cửa sổ/ Window Cửa nhôm, kính cường lực/ Aluminium window, tempered glass Sơn tĩnh điện/ Powder coating

Xingfa/ tương đương

7 Thiết bị điện + quạt hút/ electrical equipment + Exhaust fans Công tắc, ổ cắm, quạt hút, đèn LED âm trần cơ bản/ switch, socket, Exhaust fan, basic ceiling LED light Schneider/ tương đương

 

8 Bồn Rửa, vòi nước + phụ kiện/ Sink,  cock + accessory Bồn rửa sứ, vòi, gương soi/ porcelain sink, faucet, mirror Inax/ tương đương
9 Mặt bàn Lavabo / Lavabo table surface Đá nhân tạo/ Artificial stone Marble Moca Cream / tương đương
10 Tủ bàn rửa/ Lavabo cabinet Malamine An Cường/ tương đương
11 Phòng tắm đứng/ Shower room Cửa kính, sen tắm/ Glass window, shower Kính cường lực, sen cầm tay/ tempeper glass, hand shower
12 Bồn cầu/ toilet Hai khối/ two block Inax/ tương đương
13 Phụ kiện/ Accessory Lô giấy vệ sinh, vòi xịt, thanh móc áo/ Toilet paper hanger, bidet sprayer, clothes hanger. Bộ phụ kiện Inox/ tương đương
Sân phơi / Drying yard
1 Sàn/ Floor Gạch Porcelain/ Porcelain Tiles Bóng mờ/ kích thước 300×600 matt,  size 300×600

Niro Granite/ tương đương

2 Tường/ Wall Sơn nước/ emulsion paint Màu trắng/ White
3 Trần/ Ceiling Trát maitit, sơn nước/ Matting, emulsion paint

 

Màu trắng/ White

Vĩnh tường/ tương đương

4 Cửa/Door Cửa nhôm, kính cường lực/ Aluminium door, tempered glass Sơn tĩnh điện/ Powder coating

Xingfa/ tương đương

5 Thiết bị điện/ Electrical equipment Công tắc, ổ cắm, đèn LED âm trần cơ bản/ switch, socket, basic ceiling LED light Schneider/ tương đương
6 Nước cấp/  Water Cung cấp điểm đấu nối nước cấp / Water connection point Đi âm tường, trần
Balcony/ Lô gia
1 Sàn/ Floor Gạch Porcelain/ Porcelain Tiles Bóng mờ/ kích thước 300×600 matt,  size 300×600

Niro Granite/ tương đương

2 Tường/ Wall Sơn nước/ emulsion paint Màu trắng/ White
3 Trần/ Ceiling Trát matit, sơn nước/ Skim coating mastic, emulsion paint

 

Màu trắng/ White

Vĩnh tường/ tương đương

4 Cửa/Door Cửa lùa nhôm, kính cường lực/ Aluminium sliding door, tempered glass Sơn tĩnh điện/ Powder coating

Xingfa/ tương đương

5 Thiết bị điện/ Electrical equipment Công tắc, ổ cắm, đèn LED âm trần cơ bản/ switch, socket, basic ceiling LED light Schneider/ tương đương

0981 467 967